biometric identification
The security system uses biometric identification to scan the person's iris and grant access to the building.
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhận dạng sinh trắc học: Quá trình tự động nhận dạng một cá nhân dựa trên các đặc điểm sinh lý hoặc hành vi độc nhất của họ.
- Ví dụ: Dấu vân tay, khuôn mặt, giọng nói, hoặc mống mắt là những đặc điểm thường được sử dụng trong nhận dạng sinh trắc học.
- Lưu ý: Không giống như mật khẩu hoặc mã PIN, các đặc điểm sinh trắc học không thể bị thay đổi hoặc đặt lại nếu bị mất hoặc bị đánh cắp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhận dạng sinh trắc học ngày càng được sử dụng tại sân bay để kiểm tra an ninh.)
- (Điện thoại sử dụng nhận dạng sinh trắc học để mở khóa qua nhận diện khuôn mặt.)
- (Nhận dạng phủ định chỉ có thể được thực hiện thông qua nhận dạng sinh trắc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biometric identification system": Hệ thống nhận dạng sinh trắc học.
- The company implemented a biometric identification system to track employee attendance. (Công ty đã triển khai hệ thống nhận dạng sinh trắc học để theo dõi chấm công nhân viên.)
- "Biometric identification data": Dữ liệu nhận dạng sinh trắc học.
- Protecting biometric identification data is crucial to prevent identity theft. (Bảo vệ dữ liệu nhận dạng sinh trắc học là rất quan trọng để ngăn chặn trộm cắp danh tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Biometric (tính từ): thuộc về sinh trắc học.
- Biometric passports contain a chip with the holder's biometric data. (Hộ chiếu sinh trắc học chứa một con chip với dữ liệu sinh trắc học của người sở hữu.)
- Biometrics (danh từ số nhiều): ngành sinh trắc học hoặc các đặc điểm sinh trắc học.
- Biometrics is used for security in many modern devices. (Sinh trắc học được sử dụng cho an ninh trong nhiều thiết bị hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Nhận dạng dựa trên đặc điểm cơ thể: Một cách diễn đạt khác cho nhận dạng sinh trắc học, nhấn mạnh vào các đặc điểm sinh lý.
- Fingerprint scanning is a common form of body-based identification. (Quét vân tay là một hình thức nhận dạng dựa trên đặc điểm cơ thể phổ biến.)
- Xác thực sinh trắc học: Tương tự, nhưng thường nhấn mạnh vào quá trình xác minh danh tính.
- Biometric authentication requires matching the scanned data with stored records. (Xác thực sinh trắc học yêu cầu khớp dữ liệu quét được với hồ sơ đã lưu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Identify by + (đặc điểm): nhận dạng qua (một đặc điểm).
- Security cameras can identify individuals by their facial features. (Camera an ninh có thể nhận dạng cá nhân qua các đặc điểm khuôn mặt của họ.)
- Match against (dữ liệu): so khớp với (dữ liệu).
- The system matches the fingerprint against a database. (Hệ thống so khớp dấu vân tay với một cơ sở dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- "A biometric identifier": Một đặc điểm sinh trắc học dùng để nhận dạng.
- The iris is considered a highly reliable biometric identifier. (Mống mắt được coi là một đặc điểm nhận dạng sinh trắc học có độ tin cậy cao.)
- "Biometric security": An ninh dựa trên sinh trắc học.
- Many smartphones now rely on biometric security for user authentication. (Nhiều điện thoại thông minh hiện nay dựa vào an ninh sinh trắc học để xác thực người dùng.)